Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turtle-neck

/'tɜ:tln'ek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turtle-neck

//

* danh từ
  • cổ cao, cổ lọ (áo len)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...