Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turtle-shell

/'tɔ:təsʃel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turtle-shell

/'tɔ:təsʃel/

danh từ: (turtle-shell)

/'tə:tlʃel/
  • mai rùa
  • đồi mồi

tính từ

  • làm bằng đồi mồi; như đồi mồi
    • a tortoise-shell tray: khay đồi mồi
    • a tortoise-shell cat: mèo nhị thể đen vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...