tussal
/'tʌsiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tussal
/'tʌsiv/
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh ho; do ho
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...