tussore
/'tʌsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tussore
/'tʌsə/
danh từ
- lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah)
Định nghĩa tiếng Anh
n oriental moth that produces brownish silk
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n oriental moth that produces brownish silk
Đang tải...