Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tutoress

/'tju:təris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tutoress

/'tju:təris/

danh từ

  • người nữ giám hộ (đứa trẻ vị thành niên)
  • cô giáo dạy kèm
  • bà trợ lý học tập (ở trường đại học Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

v be a tutor to someone; give individual instruction v act as a guardian to someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...