Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweedledum

/'twi:dl'dʌm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweedledum

/'twi:dl'dʌm/

danh từ

  • tweedledum and tweedledee hai vật (người) giống nhau như đúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...