Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twelvemonth

/'twelvmʌnθ/

danh từ

  • một năm
    • for nearly a twelvemonth: đã gần một năm
    • this day twelvemonth: ngày này năm sau
Định nghĩa tiếng Anh

n a period of time containing 365 (or 366) days

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...