Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twenties

//

* danh từ
  • số nhiều twenties
  • những năm hai mươi
  • tuổi giữa 20 và 29
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time of life between 20 and 30\nn. the decade from 1920 to 1929

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...