twenties
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twenties
//
* danh từ- số nhiều twenties
- những năm hai mươi
- tuổi giữa 20 và 29
Định nghĩa tiếng Anh
n. the time of life between 20 and 30 n. the decade from 1920 to 1929
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the time of life between 20 and 30 n. the decade from 1920 to 1929
Đang tải...