Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #4889

twentieth

/'twentiiθ/

tính từ

  • thứ hai mươi

danh từ

  • một phần hai mươi
  • người thứ hai mươi; vật thứ hai mươi; ngày hai mươi
Định nghĩa tiếng Anh

n. position 20 in a countable series of things\ns. coming next after the nineteenth in position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...