Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twenty to three

cụm từ

  • hai mươi phút trước ba giờ (20 phút trước 3 giờ)
    • It's twenty to three.: Bây giờ là hai mươi phút trước ba giờ.
    • The train leaves at twenty to three.: Tàu rời ga lúc hai mươi phút trước ba giờ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...