twenty to three
cụm từ
- hai mươi phút trước ba giờ (20 phút trước 3 giờ)
- It's twenty to three.: Bây giờ là hai mươi phút trước ba giờ.
- The train leaves at twenty to three.: Tàu rời ga lúc hai mươi phút trước ba giờ.
Đồng nghĩa
2:40twenty minutes before three
Trái nghĩa
twenty past three