Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twentyfold

/'twentifould/

tính từ & phó từ

  • gấp hai mươi lần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Twenty times as many.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...