twerp
/twə:p/ phổ biến #33219
Biến thể từ
twerps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twerp
/twə:p/
danh từ
- (từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng khinh
- người khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is regarded as contemptible