Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twerp

/twə:p/ phổ biến #33219
Biến thể từ twerps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twerp

/twə:p/

danh từ

  • (từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng khinh
  • người khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is regarded as contemptible

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...