twice-laid
/'twais'leid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twice-laid
//
* tính từ- làm bằng những mảnh đã cũ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...