Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twice-told

/'twais'tәjld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twice-told

//

* tính từ
  • ai cũng biết vì lặp lại nhiều lần
    • a twice-told tale:một câu chuyện đã kể nhiều lần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...