twilight zone
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twilight zone
//
* danh từ- vùng đổ nát (vùng nội thành có những căn nhà đổ nát)
- phạm vi mù mờ, phạm vi lấp lửng (phạm vi hay điều kiện không chắc chắn giữa những phạm vi, điều kiện khác được xác định rõ ràng hơn)