Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twin bed

//

* danh từ
  • một cái trong một đôi giừơng đơn trong một căn phòng cho hai người ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...