Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twin set

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twin set

//

* danh từ
  • áo cổ chui và áo len cài cúc dài tay của phụ nữ mặc hợp với nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...