Từ điển Anh–Việt

112.377 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twin town

/twin taun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twin town

//

* danh từ
  • thành phố kết nghĩa (một trong hai thành phố, thường ở hai nước khác nhau, đã lập những mối quan hệ đặc biệt với nhau)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...