Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twin-crew

/'twin'sku:/

tính từ

  • (hàng hải) có hai chân vịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...