twin-crew
/'twin'sku:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twin-crew
/'twin'sku:/
tính từ
- (hàng hải) có hai chân vịt
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...