Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twin-flower

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twin-flower

//

* danh từ
  • (thực vật học) hoa sinh đôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...