Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twinborn

//

* tính từ
  • sinh đôi
    • twinborn children:những đứa trẻ sinh đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Born at the same birth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...