Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twinborn

/'twinbɒ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twinborn

//

* tính từ
  • sinh đôi
    • twinborn children:những đứa trẻ sinh đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Born at the same birth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...