Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twiner

/'twainə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twiner

/'twainə/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy xe sợi
  • cây quấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who intertwines (e.g. threads) or forms something by twisting or interlacing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...