Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twiner

/'twainə/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy xe sợi
  • cây quấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who intertwines (e.g. threads) or forms something by twisting or interlacing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...