Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twisty

/'twisti/ phổ biến #27993
Biến thể từ twistier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twisty

/'twisti/

tính từ

  • quanh co khúc khuỷu (con đường, sông...)
  • (nghĩa bóng) không thật thà, gian dối, quanh co, lắm mánh khoé (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by repeated turns and bends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...