Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27993

twisty

/'twisti/

tính từ

  • quanh co khúc khuỷu (con đường, sông...)
  • (nghĩa bóng) không thật thà, gian dối, quanh co, lắm mánh khoé (người)
Biến thể từ twistier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by repeated turns and bends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...