Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twite

//

* danh từ
  • (động vật học) chim hồng tước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European tree sparrow.\nn. The mountain linnet (Linota flavirostris).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...