Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twite

/twait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twite

//

* danh từ
  • (động vật học) chim hồng tước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European tree sparrow. n. The mountain linnet (Linota flavirostris).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...