twittery
/t'wɪtərɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twittery
//
* tính từxốn xang bồn chồn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...