Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

two-cleft

//

* tính từ
  • (thực vật học) xẻ đôi; tách đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Divided about half way from the border to the base into\n two segments; bifid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...