two-fisted
/'tu:'fistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
two-fisted
//
* tính từ- nghị lực (người)
- khéo léo (người)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...