two-footed
/'tu:'futid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
two-footed
//
* tính từ- hai chân
Định nghĩa tiếng Anh
a having two feet
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having two feet
Đang tải...