Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

two-jawed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

two-jawed

//

* tính từ
  • hai vấu; hai mỏ hàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...