two-party
/'tu:'pɑ:ti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
two-party
//
* tính từ- có hai đảng chính
- two-party system:chế độ hai đảng
Định nghĩa tiếng Anh
s supported by both sides
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s supported by both sides
Đang tải...