Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

two-party

//

* tính từ
  • có hai đảng chính
    • two-party system:chế độ hai đảng
Định nghĩa tiếng Anh

s supported by both sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...