Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

two-piece

/'tu:'pi:s/

tính từ

  • hai mảnh
    • a two-piece bathing-suit: bộ áo tắm hai mảnh
Biến thể từ two-pieces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a business suit consisting of a matching jacket and skirt or trousers\na. (of clothing) made in or consisting of two parts or pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...