Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

two-seater

/'tu:'si:tə/

danh từ

  • ô tô hai chỗ ngồi; máy bay hai chỗ ngồi
Biến thể từ two-seaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open automobile having a front seat and a rumble seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...