Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

two-sided

/'tu:'saidid/

tính từ

  • hai bên, hai cạnh
  • (nghĩa bóng) hai mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a capable of being reversed or used with either side out\ns having two sides or parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...