two-stage
/'tu:st'eɪdʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
two-stage
//
- hai bước
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...