Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

two-timer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

two-timer

//

* danh từ
  • người (vợ hay chồng) cắm sừng người kia
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...