two-tone
/'tu:tju:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
two-tone
//
* tính từ- có hai màu
- có hai âm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...