Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

two-wheeler

/'tu:w'i:lə/
Biến thể từ two-wheelers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

two-wheeler

//

* danh từ
  • xe hai bánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to vehicles with two wheels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...