Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17550

twofold

/'tu:fould/

tính từ & phó từ

  • gấp đôi
Định nghĩa tiếng Anh

r. by a factor of two

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...