Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twofold

/'tu:fould/ phổ biến #17550
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twofold

/'tu:fould/

tính từ & phó từ

  • gấp đôi
Định nghĩa tiếng Anh

r. by a factor of two

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...