twopenny-halfpenny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twopenny-halfpenny
//
* tính từkhông đáng một xu; vô nghĩa, bần tiện, không có giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
s of trifling worth
Từ điển Anh–Việt
112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of trifling worth
Đang tải...