Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

type-setter

/'taip,setə/

danh từ

  • thợ sắp chữ
  • máy sắp chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...