Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

type-setter

/'taip,setə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

type-setter

/'taip,setə/

danh từ

  • thợ sắp chữ
  • máy sắp chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...