Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25558

typeface

//

  • kiểu chữ
Biến thể từ typefaces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a specific size and style of type within a type family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...