Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30033

typescript

//

* danh từ
  • bản đánh máy
Biến thể từ typescripts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. typewritten matter especially a typewritten copy of a manuscript

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...