Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

typescript

/'taipskript/ phổ biến #30033
Biến thể từ typescripts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

typescript

//

* danh từ
  • bản đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh

n. typewritten matter especially a typewritten copy of a manuscript

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...