Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37758

typesetter

//

* danh từ
  • thợ xếp chữ
  • máy xếp chữ
Biến thể từ typesetters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n one who sets written material into type

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...