Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

typesetter

/'taipsetә/ phổ biến #37758
Biến thể từ typesetters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

typesetter

//

* danh từ
  • thợ xếp chữ
  • máy xếp chữ
Định nghĩa tiếng Anh

n one who sets written material into type

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...