Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27926

typewritten

//

* tính từ
  • được đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh

v write by means of a keyboard with types

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...