Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #21835

typhoon

/tai'fu:n/

danh từ

  • bão
Biến thể từ typhoons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tropical cyclone occurring in the western Pacific or Indian oceans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...