Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tyrannically

/tiˊrænikәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tyrannically

//

* phó từ
  • bạo ngược, chuyên chế, hung tàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...