Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tyre-pump

/'taiəin'fleitə/

-pump)
/'taiə'pʌmp/

danh từ

  • cái bơm lốp xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...