Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tyre-pump

/'taiəin'fleitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tyre-pump

/'taiəin'fleitə/

-pump)
/'taiə'pʌmp/

danh từ

  • cái bơm lốp xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...