Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tyrepressure

/ˈtaɪərˈpreʃər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Áp suất lốp xe

ví dụ

Check the tyre pressure before you go on a long trip. — Kiểm tra áp suất lốp xe trước khi bạn đi xa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...