Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

u-boat

/'ju:bout/

danh từ

  • tàu ngầm Đức
Biến thể từ u-boats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a submersible warship usually armed with torpedoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...