Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

u-turn

/'ju:,tə:n/ Collins ★
Biến thể từ u-turns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

u-turn

/'ju:,tə:n/

danh từ

  • sự quay 180 o, sự vòng ngược
    • u-turns not allowed: không được vòng ngược (biển ở trên đường trong thành phố)
Định nghĩa tiếng Anh

n. complete reversal of direction of travel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...